Fanpage Facebook

Album ngẫu nhiên

[ Xem tất cả ]

Video giới thiệu
Tỷ Giá
Mua vào Bán ra
AUD 17877.71 18146.06
CAD 17985.63 18384.25
CHF 23236.19 23703.35
DKK - 3788.58
EUR 27600.29 27935.62
GBP 30930.65 31426.55
HKD 2860.81 2924.17
INR - 368.7
JPY 202.2 206.07
KRW 19.7 22.04
KWD - 78349.56
MYR - 5779.3
NOK - 2922.37
RUB - 447.36
SAR - 6278.08
SEK - 2863.61
SGD 16954.38 17260.69
THB 696.34 725.4
USD 22675 22745
(Nguồn Vietcombank.com.vn)
Thăm dò ý kiến
Bạn thấy website này thế nào?
Rất đẹp
Đẹp
Bình thường
Xấu
Nhập mã :
Thống kê
Tổng truy cập
Trong tháng
Trong tuần
Trong ngày
Trực tuyến

Cầu dao - CB

Hiển thị : Lưới Danh sách
  • CB cây thông (Davico)

    CB cây thông (Davico)

    40.000 VNĐ

    Thông số kỹ thuật: Loaị 30AF SB 501-502 Số cực 2P-1E Dòng điện định mức (ln) (Amper) 5.10.15.20.30. Điện áp định mức (VAC) CNS-2931 AC 240 Nhiệt độ môi trường (0C) 40 Dòng cắt danh định (KA) 220-240V 1.5 Trọng lượng/kg 0.79
    Xem chi tiết
  • MCB 1P16A PS45N-C1016

    MCB 1P16A PS45N-C1016

    56.000 VNĐ

    Hãng sản xuất : SINO Loại : Một cực Dòng điện định mức (A) : 16 Điện áp định mức (V) : 230/400V AC Dòng cắt (kA) : 4.5 Đặc tính cắt : Loại C Kích thước (mm) : Bề rộng 1 c
    Xem chi tiết
  • MCB 1P20A PS45N/C1020

    MCB 1P20A PS45N/C1020

    56.000 VNĐ

    Hãng sản xuất : SINO Loại : Một cực Dòng điện định mức (A) : 20 Điện áp định mức (V) : 230/400V AC Dòng cắt (kA) : 4.5 Đặc tính cắt : Loại C Kích thước (mm) : Bề rộng 1 c
    Xem chi tiết
  • MCB 1P25A PS45N/C1025

    MCB 1P25A PS45N/C1025

    56.000 VNĐ

    Hãng sản xuất : SINO Loại : Một cực Dòng điện định mức (A) : 25 Điện áp định mức (V) : 230/400V AC Dòng cắt (kA) : 4.5 Đặc tính cắt : Loại C Kích thước (mm) : Bề rộng 1 c
    Xem chi tiết
  • MCB 2P 63A PS45N/C2063

    MCB 2P 63A PS45N/C2063

    172.000 VNĐ

    MCB 2P_63A, dòng cắt 4,5KA
    Xem chi tiết
  • MCB 2P20A PS45N/C2020

    MCB 2P20A PS45N/C2020

    113.000 VNĐ

    Hãng sản xuất : SINO Loại : Hai cực Dòng điện định mức (A) : 20 Điện áp định mức (V) : 230/400V AC Dòng cắt (kA) : 4.5 Đặc tính cắt : Loại C Kích thước (mm) : Bề rộng 1 c
    Xem chi tiết
Đối tác
  • upload/web/54/5427/slide/2014/01/05/01/43/13888610081388861182_1544.jpg
  • uploads/web/ads/qc_banner_0.46921500_1387765632.jpg
  • uploads/web/ads/qc_banner_0.07895800_1387765643.jpg
  • uploads/web/ads/qc_banner_0.90788400_1387765656.jpg
  • upload/web/54/5427/slide/2014/01/11/08/51/13894050641389405249_Untitled3.png.jpg