Fanpage Facebook

Album ngẫu nhiên

[ Xem tất cả ]

Video giới thiệu
Tỷ Giá
Mua vào Bán ra
AUD 15509.08 15868.03
CAD 17117.41 17566.59
CHF 23320.92 23884.69
DKK - 3502.06
EUR 25487.95 26332.42
GBP 27739.65 28183.86
HKD 2915.74 2980.26
INR - 335.79
JPY 214.96 224.93
KRW 17.55 20.03
KWD - 79108.83
MYR - 5587.35
NOK - 2622.81
RUB - 385.83
SAR - 6414.51
SEK - 2426.95
SGD 16543.74 16842.31
THB 737.6 768.37
USD 23145 23265
(Nguồn Vietcombank.com.vn)
Thăm dò ý kiến
Bạn thấy website này thế nào?
Rất đẹp
Đẹp
Bình thường
Xấu
Nhập mã :
Thống kê
Tổng truy cập
Trong tháng
Trong tuần
Trong ngày
Trực tuyến

Cầu dao - CB

Hiển thị : Lưới Danh sách
  • CB cây thông (Davico)

    CB cây thông (Davico)

    40.000 VNĐ

    Thông số kỹ thuật: Loaị 30AF SB 501-502 Số cực 2P-1E Dòng điện định mức (ln) (Amper) 5.10.15.20.30. Điện áp định mức (VAC) CNS-2931 AC 240 Nhiệt độ môi trường (0C) 40 Dòng cắt danh định (KA) 220-240V 1.5 Trọng lượng/kg 0.79
    Xem chi tiết
  • MCB 1P16A PS45N-C1016

    MCB 1P16A PS45N-C1016

    56.000 VNĐ

    Hãng sản xuất : SINO Loại : Một cực Dòng điện định mức (A) : 16 Điện áp định mức (V) : 230/400V AC Dòng cắt (kA) : 4.5 Đặc tính cắt : Loại C Kích thước (mm) : Bề rộng 1 c
    Xem chi tiết
  • MCB 1P20A PS45N/C1020

    MCB 1P20A PS45N/C1020

    56.000 VNĐ

    Hãng sản xuất : SINO Loại : Một cực Dòng điện định mức (A) : 20 Điện áp định mức (V) : 230/400V AC Dòng cắt (kA) : 4.5 Đặc tính cắt : Loại C Kích thước (mm) : Bề rộng 1 c
    Xem chi tiết
  • MCB 1P25A PS45N/C1025

    MCB 1P25A PS45N/C1025

    56.000 VNĐ

    Hãng sản xuất : SINO Loại : Một cực Dòng điện định mức (A) : 25 Điện áp định mức (V) : 230/400V AC Dòng cắt (kA) : 4.5 Đặc tính cắt : Loại C Kích thước (mm) : Bề rộng 1 c
    Xem chi tiết
  • MCB 2P 63A PS45N/C2063

    MCB 2P 63A PS45N/C2063

    172.000 VNĐ

    MCB 2P_63A, dòng cắt 4,5KA
    Xem chi tiết
  • MCB 2P20A PS45N/C2020

    MCB 2P20A PS45N/C2020

    113.000 VNĐ

    Hãng sản xuất : SINO Loại : Hai cực Dòng điện định mức (A) : 20 Điện áp định mức (V) : 230/400V AC Dòng cắt (kA) : 4.5 Đặc tính cắt : Loại C Kích thước (mm) : Bề rộng 1 c
    Xem chi tiết
Đối tác
  • upload/web/54/5427/slide/2014/01/05/01/43/13888610081388861182_1544.jpg
  • uploads/web/ads/qc_banner_0.46921500_1387765632.jpg
  • uploads/web/ads/qc_banner_0.07895800_1387765643.jpg
  • uploads/web/ads/qc_banner_0.90788400_1387765656.jpg
  • upload/web/54/5427/slide/2014/01/11/08/51/13894050641389405249_Untitled3.png.jpg